Hán Việt:ÂN••Loại từ:Tính từ
10 nét
ノノフ一一フノフフ丶
Không dùng lượng từ riêng
㐆Chữ Ẩn+殳Thù
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
殷
thịnh vượng, đầy đủ; nhà Ân; đỏ sẫm
㐆
Chữ Ẩn (cổ)
Ẩn giấu, nương tựa (bên trái)
殳
Bộ Thù
Vũ khí dài, đánh (bên phải)
Hình ảnh minh họa

殷
thịnh vượng, phong phú, dồi dào; nhà Ân; màu đỏ sẫm.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ / danh từ riêng
Đa âm (多音字): đọc là “yīn”VINghĩa:thịnh vượng, phong phú, dồi dào; nhà Ân; màu đỏ sẫm.
ENTiếng Anh:prosperous, abundant, Yin dynasty, dark red
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他们家境殷实,生活得很幸福。
Gia cảnh của họ rất phong phú (khá giả), sống rất hạnh phúc.
Their family is well-off and they live very happily.
#2
经过多年的努力,这个村庄变得非常殷富。
Sau nhiều năm nỗ lực, ngôi làng này đã trở nên vô cùng thịnh vượng.
After many years of hard work, this village has become very prosperous.
#3
今年的秋收非常殷实,农民们都很高兴。
Vụ thu hoạch mùa thu năm nay rất phong phú, những người nông dân đều rất vui mừng.
This year's autumn harvest was very abundant, and the farmers were all delighted.
#4
只要辛勤劳作,衣食必然殷足。
Chỉ cần chăm chỉ làm việc, của cải cơm áo ắt sẽ phong phú.
As long as one works hard, one will surely have ample food and clothing.
#5
他是一位殷实的商人,热心于公益事业。
Ông ấy là một thương nhân thịnh vượng và rất nhiệt tình với các hoạt động từ thiện.
He is a wealthy businessman who is enthusiastic about public welfare.
2
Tính từ / từ tượng thanh
Đa âm (多音字): đọc là “yān / yǐn”VINghĩa:đỏ sẫm; tiếng sấm/tiếng vang lớn
ENTiếng Anh:dark red; rumbling sound
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
纸上有一片殷红的痕迹。
Trên giấy có một vệt đỏ sẫm.
There is a dark red stain on the paper.
#2
夕阳把云染成殷色。
Nắng chiều nhuộm mây thành màu đỏ sẫm.
The setting sun dyed the clouds a deep red.
#3
雷声殷殷,从远处传来。
Tiếng sấm vang rền truyền tới từ xa.
Thunder rumbled from afar.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây