Hán Việt:THỨ••Loại từ:Động từ
10 nét
フノ一丨フ一丶フ丶丶
Không dùng lượng từ riêng
如Chữ Như+心Tâm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
恕
tha thứ, khoan dung
如
Chữ Như
như, như là / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

恕
tha thứ, khoan dung
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:tha thứ, khoan dung
ENTiếng Anh:forgive; pardon; excuse
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他终于宽恕了那个伤害过他的人。
Anh ấy cuối cùng đã tha thứ cho người từng làm tổn thương mình.
He finally forgave the person who had hurt him.
#2
恕我直言,你的计划行不通。
Xin thứ lỗi cho tôi nói thẳng, kế hoạch của bạn không khả thi đâu.
Forgive me for speaking frankly, but your plan won't work.
#3
请您大发慈悲,饶恕他这一次吧。
Xin ngài mở lòng từ bi, tha thứ cho anh ấy lần này đi.
Please be merciful and spare him this once.
#4
我还有事,恕不远送了。
Tôi vẫn còn việc, xin thứ lỗi không thể tiễn xa được.
I still have things to do, so please forgive me for not seeing you off.
#5
刚才多有冒犯,还望恕罪。
Vừa rồi có nhiều mạo phạm, mong được tha tội.
I was rather offensive just now; I hope you can forgive me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây