朕
ノフ一一丶ノ一一ノ丶
10
HSK1
Danh từ
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
đại từ
Nghĩa:ta (dùng bởi hoàng đế)
Ví dụ (5)
朕知道了。
Ta biết rồi.
朕意已决,不必再劝。
Ý ta đã quyết, không cần khuyên nữa.
这是朕的江山。
Đây là giang sơn của ta.
你们退下吧,朕要休息了。
Các ngươi lui xuống đi, ta muốn nghỉ ngơi rồi.
朕今天很高兴,重重有赏!
Hôm nay ta rất vui, sẽ ban thưởng hậu hĩnh!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây