制剂
zhì jì
Chế phẩm dược, dạng thuốc đã bào chế

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Chế phẩm dược, dạng thuốc đã bào chế
Ví dụ (3)
yào chǎngshēng chǎnlexīn dàidezhōngyào zhì
Nhà máy dược sản xuất chế phẩm (制剂) thuốc Đông y thế hệ mới.
zhè zhǒngzhì yǒuliáng hǎodeshēng yòng
Loại chế phẩm này có độ sinh khả dụng tốt.
yáng éjiǎn cháyào pǐnzhì dezhì liàng
Kiểm tra nghiêm ngặt chất lượng của chế phẩm dược phẩm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây