Hán Việt:VỰNG••Loại từ:Tính từ
10 nét
丨フ一一丶フ一フ一丨
Không dùng lượng từ riêng
日Nhật+军Quân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
晕
chóng mặt, choáng; quầng sáng
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)

军
Quân
Quân / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

晕
chóng mặt, hoa mắt, choáng váng, ngất, say xe/tàu.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ / tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “yūn”VINghĩa:chóng mặt, hoa mắt, choáng váng, ngất, say xe/tàu.
ENTiếng Anh:To feel dizzy / To faint / To pass out / To be carsick.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我感觉头有点晕。
Tôi cảm thấy đầu hơi chóng mặt.
I feel a little dizzy.
#2
他听到这个消息,气得晕过去了。
Anh ấy nghe tin này xong, tức đến mức ngất xỉu luôn.
When he heard the news, he was so angry that he fainted.
#3
我有严重的晕车毛病。
Tôi bị chứng say xe nghiêm trọng.
I suffer badly from motion sickness.
#4
看到血我就晕。
Nhìn thấy máu là tôi chóng mặt.
I faint at the sight of blood.
#5
刚才蹲太久了,站起来有点晕。
Vừa nãy ngồi xổm lâu quá, đứng dậy hơi bị hoa mắt.
I was squatting for too long just now, and I feel a little dizzy after standing up.
2
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “yùn”VINghĩa:quầng sáng, vầng sáng quanh mặt trời/mặt trăng
ENTiếng Anh:To feel dizzy / To faint / To pass out / To be carsick
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
月亮周围有一圈光晕。
Quanh mặt trăng có một quầng sáng.
There is a halo of light around the moon.
#2
今天出现了日晕。
Hôm nay xuất hiện quầng mặt trời.
A solar halo appeared today.
#3
灯光在雾里形成淡淡的晕。
Ánh đèn tạo thành quầng mờ trong sương.
The lamplight formed a faint halo in the fog.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây