Hán Việt:HOÀN••Loại từ:Danh từ
10 nét
一丨ノ丶一丨フ一一一
Không dùng lượng từ riêng
木Mộc+亘Chữ Tuyên
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
桓
họ Hoàn; cột mốc, vẻ uy nghiêm
木
Bộ Mộc
Cây cối, thân gỗ (bên trái)

亘
Chữ Tuyên
Trải dài từ đầu đến cuối / biểu âm (bên phải)
Hình ảnh minh họa

桓
họ Hoàn; cột mốc, vẻ uy nghiêm
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ riêng / danh từ
VINghĩa:họ Hoàn; cột mốc, vẻ uy nghiêm
ENTiếng Anh:pillar; majestic; surname Huan
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
桓先生是我们公司的新经理。
Ông Hoàn là giám đốc mới của công ty chúng tôi.
Mr. Huan is the new manager of our company.
#2
她姓桓,这是一个很少见的姓氏。
Cô ấy họ Hoàn, đây là một họ rất hiếm gặp.
Her surname is Huan, which is quite a rare surname.
#3
桓温是东晋著名的将领。
Hoàn Ôn là một vị tướng lĩnh nổi tiếng thời Đông Tấn.
Huan Wen was a famous general of the Eastern Jin dynasty.
#4
请问您是桓女士吗?
Xin hỏi bà có phải là cô Hoàn không?
Excuse me, are you Ms. Huan?
#5
我的大学同学里有一位姓桓的。
Trong số bạn học đại học của tôi có một người họ Hoàn.
Among my college classmates, there was one with the surname Huan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây