哔
—
Gợi nhớ
Chữ 哔 (bī) kết hợp bởi Bộ Khẩu (口 - cái miệng, lời nói) và Giản thể từ 畢 (毕 - hình cái lưới bắt chim (phồn thể)), gợi nhớ nghĩa là Tiếng bíp (còi, quẹt thẻ, thiết bị) 哔.
Thành phần cấu tạo
哔
Tiếng bíp (còi, quẹt thẻ, thiết bị)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
毕
Giản thể từ 畢
Hình cái lưới bắt chim (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Từ tượng thanh
Nghĩa:Tiếng bíp (còi, quẹt thẻ, thiết bị)
Ví dụ (3)
刷卡机发出哔的一声表示成功。
Máy quẹt thẻ phát ra một tiếng 'bíp' (哔) biểu thị thành công.
微波炉哔的一声加热好了。
Lò vi sóng 'bíp' một tiếng hâm nóng xong rồi.
听到哔声后请开始说话。
Nghe thấy tiếng bíp xong xin hãy bắt đầu nói chuyện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây