蚊虫
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Muỗi và côn trùng, sâu bọ
Ví dụ (3)
夏季去森林徒步一定要喷驱蚊液,防止被各种蚊虫叮咬。
Mùa hè đi bộ đường dài trong rừng nhất định phải xịt thuốc chống muỗi để phòng bị các loại côn trùng đốt.
村里的池塘成了蚊虫滋生的温床,卫生部门正在组织集中清理。
Cái ao trong làng đã trở thành ổ sinh sôi của ruồi muỗi, cơ quan y tế đang tổ chức dọn dẹp tập trung.
这款婴儿专用的蚊香液成分温和,能有效驱赶室内的蚊虫。
Loại dung dịch hương muỗi chuyên dùng cho trẻ sơ sinh này có thành phần dịu nhẹ, có thể xua đuổi côn trùng trong nhà một cách hiệu quả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây