Hán Việt:AI••Loại từ:Động từ
10 nét
一丨一フ丶ノ一一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+矣Hĩ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
挨
chịu đựng, trải qua
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)

矣
Hĩ
Rồi, xong / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

挨
kề, sát, dựa vào; lần lượt, theo thứ tự
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “āi”VINghĩa:kề, sát, dựa vào; lần lượt, theo thứ tự
ENTiếng Anh:next to, close to, in order, suffer, endure
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
学生们挨个儿走进教室。
Học sinh lần lượt từng người một đi vào lớp học.
The students walked into the classroom one by one.
#2
他们俩家是挨着的。
Nhà của hai người họ nằm sát cạnh nhau.
Their homes are right next to each other.
#3
因为迟到,他挨了一顿骂。
Vì đi trễ, anh ấy đã bị (chịu, đọc là ái) mắng một trận.
Because he was late, he got a scolding.
#4
旧社会穷人经常挨饿受冻。
Trong xã hội cũ, người nghèo thường xuyên phải chịu đói chịu rét (đọc là ái).
In the old society, the poor often suffered from hunger and cold.
#5
再挨几天,我就能回家了。
Cố chịu đựng (cầm cự, đọc là ái) vài ngày nữa là tôi được về nhà rồi.
If I can just hang on a few more days, I'll be able to go home.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “ái”VINghĩa:chịu đựng, bị; câu giờ, kéo dài
ENTiếng Anh:to endure, to suffer, to stall for time
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他挨了一顿批评。
Anh ấy bị phê bình một trận.
He received a round of criticism.
#2
这个冬天很难挨。
Mùa đông này rất khó chịu đựng.
This winter is very hard to endure.
#3
别再挨时间了。
Đừng câu giờ nữa.
Stop stalling for time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây