挨
一丨一フ丶ノ一一ノ丶
10
HSK6
Động từ
Từ ghép (12)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'āi')
Nghĩa:kề, sát, dựa vào; lần lượt, theo thứ tự
Ví dụ (6)
学生们挨个儿(āi)走进教室。
Học sinh lần lượt từng người một đi vào lớp học.
他们俩家是挨(āi)着的。
Nhà của hai người họ nằm sát cạnh nhau.
因为迟到,他挨(ái)了一顿骂。
Vì đi trễ, anh ấy đã bị mắng một trận.
旧社会穷人经常挨(ái)饿受冻。
Trong xã hội cũ, người nghèo thường xuyên phải chịu đói chịu rét.
再挨(ái)几天,我就能回家了。
Cố chịu đựng (trụ thêm) vài ngày nữa là tôi được về nhà rồi.
2
động từ (đọc 'ái')
Nghĩa:chịu đựng, bị; câu giờ, kéo dài
Ví dụ (3)
他挨了一顿批评。
Anh ấy bị phê bình một trận.
这个冬天很难挨。
Mùa đông này rất khó chịu đựng.
别再挨时间了。
Đừng câu giờ nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây