Hán Việt:DIỄM••Loại từ:Tính từ
10 nét
一一一丨ノフフ丨一フ
Không dùng lượng từ riêng
丰Giản thể từ 豐+色Sắc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
艳
lộng lẫy, rực rỡ
丰
Giản thể từ 豐
Hình cây có cành lá sum suê (bên trái)
色
Bộ Sắc
Màu sắc, dáng vẻ (bên phải)
Hình ảnh minh họa

艳
lộng lẫy, rực rỡ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:lộng lẫy, rực rỡ
ENTiếng Anh:gorgeous; colorful; glamorous
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这朵花的颜色非常鲜艳。
Màu sắc của bông hoa này vô cùng rực rỡ.
The color of this flower is very bright.
#2
她穿着一件艳丽的晚礼服。
Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội vô cùng lộng lẫy.
She is wearing a gorgeous evening gown.
#3
春天的玫瑰格外娇艳。
Hoa hồng mùa xuân đặc biệt kiều diễm rực rỡ.
The roses are especially delicate and beautiful in spring.
#4
阳光下,她的笑容十分明艳。
Dưới ánh mặt trời, nụ cười của cô ấy cực kỳ rực rỡ.
In the sunlight, her smile was especially radiant.
#5
她的出场让所有人感到惊艳。
Sự xuất hiện của cô ấy khiến tất cả mọi người kinh ngạc vì quá lộng lẫy.
Her appearance left everyone amazed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây