梵
—
Gợi nhớ
Chữ 梵 (fàn) kết hợp bởi Lâm (林 - rừng) và Phàm (凡 - phàm trần), gợi nhớ nghĩa là Tiếng Phạn 梵.
Thành phần cấu tạo
梵
Tiếng Phạn; tĩnh lặng, thanh tịnh (dùng trong 梵文, 梵音)
林
Lâm
Rừng / âm đọc (phía trên)
凡
Phàm
Phàm trần / âm đọc (phía dưới)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tiếng Phạn; tĩnh lặng, thanh tịnh (dùng trong 梵文, 梵音)
Ví dụ (3)
这本古代佛经是用梵文写的。
Cuốn kinh Phật cổ đại này là dùng chữ Phạn / 梵文 (梵) viết nên.
寺庙里传来阵阵空灵的梵音。
Trong chùa truyền tới từng đợt tiếng Phạn / âm thanh thanh tịnh ngân nga.
学习研究古代梵语。
Học tập nghiên cứu tiếng Phạn cổ đại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây