个人隐私
—
Phân tích từ 个人隐私
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Quyền riêng tư cá nhân, thông tin đời tư
Ví dụ (3)
网络平台必须尊重并保护用户的个人隐私。
Nền tảng mạng bắt buộc phải tôn trọng và bảo vệ quyền riêng tư cá nhân (个人隐私) của người dùng.
切勿随意泄露他人的个人隐私。
Tuyệt đối đừng tùy ý tiết lộ quyền riêng tư cá nhân của người khác.
增强保护个人隐私的意识。
Tăng cường ý thức bảo vệ quyền riêng tư cá nhân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây