字符
—
Phân tích từ 字符
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ký tự, chữ (trong tin học/văn bản)
Ví dụ (3)
密码必须包含字母和数字字符。
Mật khẩu bắt buộc phải bao hàm chữ cái và ký tự (字符) chữ số.
这段文本共有五百个字符。
Đoạn văn bản này tổng cộng có 500 ký tự.
检测输入框中的特殊字符。
Kiểm tra các ký tự đặc biệt trong ô nhập liệu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây