濒危
—
Phân tích từ 濒危
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Nguy cấp (động thực vật sắp tuyệt chủng)
Ví dụ (3)
大熊猫曾经属于濒危野生动物。
Gấu trúc đã từng thuộc về động vật hoang dã nguy cấp (濒危).
建立自然保护区抢救濒危物种。
Thành lập khu bảo tồn thiên nhiên giải cứu chủng loài nguy cấp.
列入国家级濒危保护植物名录。
Liệt vào danh mục thực vật bảo tồn nguy cấp cấp quốc gia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây