Hán Việt:HANH••Loại từ:Động từ
10 nét
丨フ一丶一丨フ一フ丨
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+亨Hanh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
哼
ngân nga, rên rỉ
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)

亨
Bộ Hanh
Hình đường thông suốt không trở ngại / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

哼
rên, hừ mũi, ngâm nga, hát khẽ.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:rên, hừ mũi, ngâm nga, hát khẽ.
ENTiếng Anh:To groan / To snort / To hum / To croon.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他一边走一边哼着小曲儿。
Anh ấy vừa đi vừa ngân nga một điệu hát nhỏ.
He walked along, humming a little tune.
#2
病人痛得在床上直哼哼。
Bệnh nhân đau quá cứ nằm rên hừ hừ trên giường.
The patient was groaning in pain on the bed.
#3
这首歌我只会哼几句,记不住歌词。
Bài hát này tôi chỉ biết ngân nga vài câu, không nhớ lời.
I can only hum a few lines of this song; I can't remember the lyrics.
#4
他冷哼了一声,转身就走了。
Anh ta hừ lạnh một tiếng, rồi quay người bỏ đi.
He gave a cold snort, turned around, and walked away.
#5
问了他半天,他也没哼一声。
Hỏi anh ta cả buổi mà anh ta cũng chẳng ho he (hừ) một tiếng nào.
No matter how long we questioned him, he wouldn't say a word.
2
Thán từ
VINghĩa:hừ (tỏ ý bất mãn, khinh thường).
ENTiếng Anh:Humph (expression of dissatisfaction or contempt).
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
哼,我才不稀罕呢!
Hừ, tôi thèm vào ấy!
Hmph, I don't care for it at all!
#2
哼,你以为我不知道你的阴谋吗?
Hừ, anh tưởng tôi không biết âm mưu của anh sao?
Hmph, do you think I don't know about your scheme?
#3
哼,看你还能得意多久。
Hừ, xem anh còn đắc ý được bao lâu.
Hmph, let's see how much longer you can stay so smug.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây