古诗
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thơ cổ, tác phẩm thơ thời cổ đại
Ví dụ (3)
老师带领大家朗诵了一首唐代古诗。
Thầy giáo dẫn dắt mọi người ngâm đọc một bài thơ cổ (古诗) thời Đường.
从小背诵古诗能陶冶情操。
Từ nhỏ học thuộc thơ cổ có thể rèn luyện khí chất.
理解古诗中蕴含的情感。
Hiểu được tình cảm tiềm ẩn trong thơ cổ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây