Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
粘性
nián xìng
Độ dính, tính kết dính, sự gắn bó
Hán việt: niêm tính
—

Gợi nhớ

Từ "粘性" (nián xìng) mang nghĩa "Độ dính, tính kết dính, sự gắn bó", kết hợp bởi 粘 (nián / zhān - niêm): "dính" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粘: Hạt gạo nếp (米) nấu chín có độ dẻo quánh chiếm (占) chặt lấy bề mặt, dùng để dán dính đồ vật (粘). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).

Thành phần cấu tạo

粘性
nián xìng
Độ dính, tính kết dính, sự gắn bó
粘
nián / zhān • niêm
dính
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
占
Chiếm
Chiếm lĩnh, đoán / âm đọc (bên phải)
性
xìng • tính
Bản chất
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
生
Sinh
Sinh ra / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây