粘性
—
Gợi nhớ
Từ "粘性" (nián xìng) mang nghĩa "Độ dính, tính kết dính, sự gắn bó", kết hợp bởi 粘 (nián / zhān - niêm): "dính" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粘: Hạt gạo nếp (米) nấu chín có độ dẻo quánh chiếm (占) chặt lấy bề mặt, dùng để dán dính đồ vật (粘). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 粘性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Độ dính, tính kết dính, sự gắn bó
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây