臭
ノ丨フ一一一一ノ丶丶
10
香
HSK7-9
Tính từ
Từ ghép (11)
Định nghĩa (2)
1
tính từ (đọc 'chòu')
Nghĩa:hôi, thối, khó ngửi.
Ví dụ (8)
这是什么味道?好臭啊!
Đây là mùi gì vậy? Thối quá đi!
你的袜子太臭了,快去洗洗。
Tất của bạn hôi quá, mau đi giặt đi.
垃圾桶里的垃圾发臭了。
Rác trong thùng rác bốc mùi hôi rồi.
有人喜欢吃臭豆腐,有人受不了。
Có người thích ăn đậu phụ thối, có người lại không chịu nổi.
这块肉已经臭了,扔了吧。
Miếng thịt này thối (hỏng) rồi, vứt đi thôi.
2
danh từ (đọc 'xiù')
Nghĩa:mùi hương, mùi vị (nghĩa cổ, thường dùng trong '无声无臭' hoặc '乳臭未干')
Ví dụ (2)
他虽然年纪不大,但绝不是个乳臭未干的毛头小子。
Cậu ta tuy tuổi không lớn, nhưng tuyệt đối không phải là một thằng nhóc miệng còn hôi sữa.
他做人低调,做事总是无声无臭。
Anh ấy làm người khiêm tốn, làm việc lúc nào cũng thầm lặng không ai hay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây