Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK7-9
chòu / xiù
HSK7-9
hôi, thối, khó ngửi.
Hán Việt:XÚ••Loại từ:Tính từ
10 nét
ノ丨フ一一一一ノ丶丶
Không dùng lượng từ riêng
自Tự+犬Khuyển

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

臭
chòu / xiù
hôi, thối
自
Bộ Tựzì
Cái mũi, bản thân (phía trên)
犬
Bộ Khuyểnquǎn
Con chó (phía dưới)
Bộ Khuyển
Mẹo nhớ nhanh:

Đưa cái mũi (自) nhạy bén như mũi chó (犬) lại gần liền ngửi thấy mùi hôi thối nồng nặc (臭).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “chòu”
VINghĩa:hôi, thối, khó ngửi.
ENTiếng Anh:Smelly / Stinky / Foul.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这shì是shénme什么wèidào味道?hǎo好chòu臭a啊!
Đây là mùi gì vậy? Thối quá đi!
What is that smell? It stinks!
#2
nǐ你de的wàzi袜子tài太chòu臭le了,kuài快qù去xǐxǐ洗洗。
Tất của bạn hôi quá, mau đi giặt đi.
Your socks smell terrible—go wash them.
#3
lājītǒng垃圾桶lǐ里de的lājī垃圾fāchòu发臭le了。
Rác trong thùng rác bốc mùi hôi rồi.
The trash in the garbage can has started to stink.
#4
yǒurén有人xǐhuan喜欢chī吃chòudòufǔ臭豆腐,yǒurén有人shòubùliǎo受不了。
Có người thích ăn đậu phụ thối, có người lại không chịu nổi.
Some people like stinky tofu, while others can't stand it.
#5
zhè这kuài块ròu肉yǐjīng已经chòu臭le了,rēng扔le了ba吧。
Miếng thịt này thối (hỏng) rồi, vứt đi thôi.
This piece of meat has gone bad—throw it away.
2
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “xiù”
VINghĩa:mùi hương, mùi vị (nghĩa cổ, thường dùng trong '无声无臭' hoặc '乳臭未干')
ENTiếng Anh:Smelly / Stinky / Foul
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
tā他suīrán虽然niánjì年纪bú不dà大,dàn但juébú绝不shì是gè个rǔ乳chòu臭wèi未gān干de的máo毛tóu头xiǎozi小子。
Cậu ta tuy tuổi không lớn, nhưng tuyệt đối không phải là một thằng nhóc miệng còn hôi sữa.
Although he is young, he is by no means a wet-behind-the-ears rookie.
#2
tā他zuòrén做人dīdiào低调,zuòshì做事zǒngshì总是wúshēng无声wú无chòu臭。
Anh ấy làm người khiêm tốn, làm việc lúc nào cũng thầm lặng không ai hay.
He keeps a low profile and always goes about his work quietly without fanfare.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây