Hán Việt:XÚ••Loại từ:Tính từ
10 nét
ノ丨フ一一一一ノ丶丶
Không dùng lượng từ riêng
自Tự+犬Khuyển
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
臭
hôi, thối
自
Bộ Tự
Cái mũi, bản thân (phía trên)
犬
Bộ Khuyển
Con chó (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

臭
hôi, thối, khó ngửi.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “chòu”VINghĩa:hôi, thối, khó ngửi.
ENTiếng Anh:Smelly / Stinky / Foul.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是什么味道?好臭啊!
Đây là mùi gì vậy? Thối quá đi!
What is that smell? It stinks!
#2
你的袜子太臭了,快去洗洗。
Tất của bạn hôi quá, mau đi giặt đi.
Your socks smell terrible—go wash them.
#3
垃圾桶里的垃圾发臭了。
Rác trong thùng rác bốc mùi hôi rồi.
The trash in the garbage can has started to stink.
#4
有人喜欢吃臭豆腐,有人受不了。
Có người thích ăn đậu phụ thối, có người lại không chịu nổi.
Some people like stinky tofu, while others can't stand it.
#5
这块肉已经臭了,扔了吧。
Miếng thịt này thối (hỏng) rồi, vứt đi thôi.
This piece of meat has gone bad—throw it away.
2
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “xiù”VINghĩa:mùi hương, mùi vị (nghĩa cổ, thường dùng trong '无声无臭' hoặc '乳臭未干')
ENTiếng Anh:Smelly / Stinky / Foul
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
他虽然年纪不大,但绝不是个乳臭未干的毛头小子。
Cậu ta tuy tuổi không lớn, nhưng tuyệt đối không phải là một thằng nhóc miệng còn hôi sữa.
Although he is young, he is by no means a wet-behind-the-ears rookie.
#2
他做人低调,做事总是无声无臭。
Anh ấy làm người khiêm tốn, làm việc lúc nào cũng thầm lặng không ai hay.
He keeps a low profile and always goes about his work quietly without fanfare.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây