Hán Việt:CHI••Loại từ:Danh từ
10 nét
ノフ一一ノフ丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
月Nguyệt+旨Chỉ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
脂
mỡ, chất béo
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)

旨
Chỉ
Mục đích / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

脂
mỡ, chất béo
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:mỡ, chất béo
ENTiếng Anh:fat; grease; tallow; resin
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这种食物含有大量脂肪。
Loại thức ăn này chứa lượng lớn chất béo.
This kind of food contains a lot of fat.
#2
他的血脂偏高,需要注意饮食。
Mỡ máu của anh ấy hơi cao, cần chú ý ăn uống.
His blood lipid levels are high, so he needs to watch his diet.
#3
我每天早上喝一杯脱脂牛奶。
Mỗi buổi sáng tôi uống một cốc sữa tách béo.
I drink a glass of skim milk every morning.
#4
医生建议他多吃蔬菜来降脂。
Bác sĩ khuyên anh ấy ăn nhiều rau để giảm mỡ.
The doctor advised him to eat more vegetables to lower his blood fat.
#5
洗脸可以清除脸上多余的皮脂。
Rửa mặt có thể loại bỏ bã nhờn (mỡ da) thừa trên mặt.
Washing your face can remove excess sebum from the skin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây