倡
ノ丨丨フ一一丨フ一一
10
HSK1
Động từ
Từ ghép (13)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'chàng')
Nghĩa:khởi xướng, đề xướng, cổ vũ
Ví dụ (5)
我们提倡环保的生活方式。
Chúng tôi vận động lối sống bảo vệ môi trường.
他积极倡导全民健身运动。
Anh ấy tích cực khởi xướng phong trào thể dục toàn dân.
这个倡议得到了大家的支持。
Sáng kiến (sự khởi xướng) này đã nhận được sự ủng hộ của mọi người.
他是这项改革的首倡者。
Ông ấy là người đầu tiên khởi xướng cuộc cải cách này.
很多专家倡言保护传统文化。
Nhiều chuyên gia lên tiếng vận động bảo vệ văn hóa truyền thống.
2
động từ / danh từ (đọc 'chāng')
Nghĩa:khởi xướng, đề xướng; ca xướng trong nghĩa cổ
Ví dụ (3)
古书里“倡”可指歌唱。
Trong sách cổ, 倡 có thể chỉ việc ca xướng.
她学习古代倡优文化。
Cô ấy học về văn hóa nghệ nhân ca xướng thời cổ.
这个字在此处读chāng。
Chữ này ở đây đọc là chāng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây