耸
ノ丶ノ丶一丨丨一一一
10
HSK6
Động từ
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhún (vai), cao vút, dựng đứng, làm kinh động.
Ví dụ (8)
面对这个问题,他只是无奈地耸了耸肩。
Đối mặt với câu hỏi này, anh ấy chỉ đành bất lực nhún vai.
远处高耸入云的山峰十分壮观。
Ngọn núi cao vút tận mây (cao tủng nhập vân) ở phía xa vô cùng tráng lệ.
这并不是危言耸听,而是事实。
Đây không phải là lời nói giật gân (dọa người), mà là sự thật.
一座纪念碑耸立在广场中央。
Một tấm bia kỷ niệm sừng sững (tủng lập) ở giữa quảng trường.
他做了一个耸肩的动作表示不知道。
Anh ấy làm động tác nhún vai biểu thị không biết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây