Hán Việt:TỦNG••Loại từ:Động từ
10 nét
ノ丶ノ丶一丨丨一一一
Không dùng lượng từ riêng
从Tòng+耳Nhĩ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
耸
Nhún vai, nổi bật
从
Tòng
Hai người / âm đọc (phía trên)
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

耸
nhún (vai), cao vút, dựng đứng, làm kinh động.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:nhún (vai), cao vút, dựng đứng, làm kinh động.
ENTiếng Anh:To shrug / To tower / To shock / To alarm.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
面对这个问题,他只是无奈地耸了耸肩。
Đối mặt với câu hỏi này, anh ấy chỉ đành bất lực nhún vai.
Faced with this problem, he could only shrug helplessly.
#2
远处高耸入云的山峰十分壮观。
Ngọn núi cao vút tận mây (cao tủng nhập vân) ở phía xa vô cùng tráng lệ.
The towering peaks in the distance are truly magnificent.
#3
这并不是危言耸听,而是事实。
Đây không phải là lời nói giật gân (dọa người), mà là sự thật.
This is not alarmist talk, but a fact.
#4
一座纪念碑耸立在广场中央。
Một tấm bia kỷ niệm sừng sững (tủng lập) ở giữa quảng trường.
A monument stands in the center of the square.
#5
他做了一个耸肩的动作表示不知道。
Anh ấy làm động tác nhún vai biểu thị không biết.
He shrugged to show that he didn't know.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây