李说
—
Phân tích từ 李说
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Lý nói / Anh Lý nói
Ví dụ (3)
小李说他今天不来吃饭了。
Tiểu Lý nói anh ấy hôm nay không đến ăn cơm nữa.
李老师说大家要按时交作业。
Thầy Lý nói mọi người phải nộp bài tập đúng giờ.
李医生说多喝水对身体好。
Bác sĩ Lý nói uống nhiều nước tốt cho cơ thể.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây