Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
迷你
mí nǐ
Mini / Nhỏ nhắn
Hán việt: mê nhĩ
—

Gợi nhớ

Từ "迷你" (mí nǐ) mang nghĩa "Mini / Nhỏ nhắn", kết hợp bởi 迷 (mí - mê): "người hâm mộ" + 你 (nǐ - nhĩ): "bạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷). • Chữ 你: Một người (亻) đứng đối diện đang mỉm cười trò chuyện với ngươi (尔) ở ngay trước mặt chính là bạn, anh, chị (你).

Thành phần cấu tạo

迷你
mí nǐ
Mini / Nhỏ nhắn
迷
mí • mê
người hâm mộ
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
米
Bộ Mễ
Gạo / âm đọc (phía trên)
你
nǐ • nhĩ
bạn
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
尔
Nhĩ
Ngươi, anh/chị (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Mini / Nhỏ nhắn
Ví dụ (3)
tā她mǎi买le了yí一gè个mínǐ迷你de的fēngshàn风扇。
Cô ấy đã mua một cái quạt mini.
She bought a mini fan.
zhè这gè个mínǐ迷你yīnxiǎng音响shēngyīn声音hěn很dà大。
Cái loa mini này âm thanh rất to.
This mini speaker has a loud sound.
zhè这jiā家shāngdiàn商店zhuānmén专门mài卖mínǐ迷你zhíwù植物。
Cửa hàng này chuyên bán các cây cảnh mini.
This shop specializes in selling mini plants.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây