铺满
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Trải đầy / Phủ kín
Ví dụ (3)
地上铺满了金黄的落叶。
Mặt đất phủ đầy những chiếc lá rơi vàng rực.
桌子上铺满了美味的食物。
Trên bàn bày đầy những món ăn ngon.
雪花铺满了整个山头。
Bông tuyết phủ kín cả đỉnh núi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây