路旁
—
Phân tích từ 路旁
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bên đường / Lề đường
Ví dụ (3)
路旁种着高大的树木。
Bên đường trồng những cây to cao.
他们在路旁停下了车。
Họ đã dừng xe bên đường.
路旁有一个小花坛。
Bên đường có một bồn hoa nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây