音频
—
Phân tích từ 音频
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Âm thanh / Tần số âm thanh
Ví dụ (3)
你可以下载这段音频文件。
Bạn có thể tải xuống tệp âm thanh này.
音频质量非常清晰。
Chất lượng âm thanh rất rõ ràng.
老师在课上播放了一段音频。
Thầy giáo đã phát một đoạn âm thanh trong giờ học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây