Hán Việt:TẦN••Loại từ:Tính từ
13 nét
丨一丨一丨ノノ一ノ丨フノ+1
Không dùng lượng từ riêng
步Chữ Bộ+页Hiệt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
频
thường xuyên, liên tục
步
Chữ Bộ
bước (đơn vị đếm cho các bước đi) (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Hình ảnh minh họa

频
thường xuyên, liên tục
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ
VINghĩa:thường xuyên, liên tục
ENTiếng Anh:frequent, repeatedly, frequency
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他频频点头。
Anh ấy liên tục gật đầu.
He nodded repeatedly.
#2
最近事故频发。
Gần đây tai nạn thường xuyên xảy ra.
Accidents have occurred frequently recently.
#3
他们频繁联系。
Họ liên lạc thường xuyên.
They contact each other frequently.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây