Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
pín
HSK 4
thường xuyên, liên tục
Hán Việt:TẦN••Loại từ:Tính từ
13 nét
丨一丨一丨ノノ一ノ丨フノ+1
Không dùng lượng từ riêng
步Chữ Bộ+页Hiệt

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

频
pín
thường xuyên, liên tục
步
Chữ Bộbù
bước (đơn vị đếm cho các bước đi) (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)yè
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
Bộ Hiệt (giản thể)
Mẹo nhớ nhanh:

Vừa bước đi (步) vừa liên tục ngoái đầu (页) nhìn lại nhiều lần không ngớt, biểu thị sự việc diễn ra dồn dập, thường xuyên, liên tục (频).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Phó từ
VINghĩa:thường xuyên, liên tục
ENTiếng Anh:frequent, repeatedly, frequency
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他pínpín频频diǎntóu点头。
Anh ấy liên tục gật đầu.
He nodded repeatedly.
#2
zuìjìn最近shìgù事故pínfā频发。
Gần đây tai nạn thường xuyên xảy ra.
Accidents have occurred frequently recently.
#3
tāmen他们pínfán频繁liánxì联系。
Họ liên lạc thường xuyên.
They contact each other frequently.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây