Hán Việt:TÍCH••Loại từ:Danh từ
10 nét
丶一ノ丶ノ丶丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
人Nhân+月Nguyệt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
脊
Sống lưng, gờ
人
Bộ Nhân
Con người (giao nhau)

月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

脊
Sống lưng, gờ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Sống lưng, gờ
ENTiếng Anh:spine; back; ridge
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
医生仔细检查了他的脊背。
Bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận sống lưng của anh ấy.
The doctor carefully examined his back.
#2
我们沿着山脊继续攀登。
Chúng tôi men theo sống núi tiếp tục leo.
We continued climbing along the mountain ridge.
#3
青藏高原被称为“世界屋脊”。
Cao nguyên Thanh Tạng được mệnh danh là nóc nhà (gờ mái nhà) của thế giới.
The Qinghai-Tibet Plateau is known as the "Roof of the World."
#4
年轻一代是国家的脊梁。
Thế hệ trẻ là rường cột (xương sống) của đất nước.
The younger generation is the backbone of the nation.
#5
车祸导致他的脊椎严重受损。
Tai nạn giao thông làm cho cột sống của anh ấy bị tổn thương nghiêm trọng.
The car accident caused severe damage to his spine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây