狼群
láng qún
Bầy sói

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Bầy sói
Ví dụ (3)
láng qúnzàisēn línxún zhǎoshí
Bầy sói đang tìm kiếm thức ăn trong rừng.
zhèzhǐyòu lánghuí dàoleláng qún
Chú sói con này đã trở về bầy sói.
láng qúntōng chángyóu zhītóulángdài lǐng
Bầy sói thường do một chú sói đầu đàn dẫn dắt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây