Hán Việt:NA••Loại từ:Động từ
9 nét
一丨一フ一一ノフ丨
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+那Na
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
挪
Dịch chuyển
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)

那
Na
Cái kia, nơi kia / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

挪
xê dịch, chuyển, dời, nhích, biển thủ (tiền), xoay sở.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:xê dịch, chuyển, dời, nhích, biển thủ (tiền), xoay sở.
ENTiếng Anh:To move / To shift / To divert (funds).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请把这张桌子往旁边挪一挪。
Làm ơn xê dịch cái bàn này sang bên cạnh một chút.
Please move this table a little to the side.
#2
别挡路,给我挪个地儿。
Đừng chắn đường, nhích ra cho tôi một chỗ.
Don't block the way—make some room for me.
#3
他涉嫌挪用公款被警方逮捕。
Anh ta bị cảnh sát bắt giữ vì nghi ngờ biển thủ (dùng sai mục đích) công quỹ.
He was arrested by the police on suspicion of embezzling public funds.
#4
能不能从你的日程表中挪出一点时间见我?
Có thể nào trích (dời) ra một chút thời gian từ lịch trình của bạn để gặp tôi không?
Could you possibly make a little time in your schedule to see me?
#5
这柜子太重了,我一个人挪不动。
Cái tủ này nặng quá, một mình tôi xê dịch không nổi.
This cabinet is too heavy; I can't move it by myself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây