Hán Việt:YÊM••Loại từ:Đại từ
10 nét
ノ丨一ノ丶丨フ一一フ
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+奄Chữ Yểm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
俺
tôi, mình (khẩu ngữ/phương ngữ)
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)

奄
Chữ Yểm
Che phủ, bao trùm / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

俺
tôi, mình (khẩu ngữ/phương ngữ)
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Đại từ
VINghĩa:tôi, mình (khẩu ngữ/phương ngữ)
ENTiếng Anh:I; me (dialectal or colloquial)
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
俺不知道。
Tôi không biết đâu.
I don't know.
#2
这是俺的家。
Đây là nhà của mình.
This is my home.
#3
俺们村里人都这么说。
Người trong làng tôi đều nói như vậy.
That's what everyone in our village says.
#4
你别管俺的事。
Cậu đừng can thiệp vào chuyện của tôi.
Don't meddle in my affairs.
#5
相信俺,准没错。
Tin tôi đi, chắc chắn không sai đâu.
Trust me, you can't go wrong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây