俺
ノ丨一ノ丶丨フ一一フ
10
HSK1
Đại từ
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
đại từ
Nghĩa:tôi, mình (khẩu ngữ/phương ngữ)
Ví dụ (5)
俺不知道。
Tôi không biết đâu.
这是俺的家。
Đây là nhà của mình.
俺们村里人都这么说。
Người trong làng tôi đều nói như vậy.
你别管俺的事。
Cậu đừng can thiệp vào chuyện của tôi.
相信俺,准没错。
Tin tôi đi, chắc chắn không sai đâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây