Hán Việt:Ỷ••Loại từ:Động từ
10 nét
ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+奇Kỳ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
倚
Dựa vào
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)

奇
Kỳ
Lạ, kỳ lạ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

倚
Dựa vào
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Dựa vào
ENTiếng Anh:lean against; rely on; depend on
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他倚在树上休息。
Anh ấy dựa vào cái cây để nghỉ ngơi.
He leaned against a tree to rest.
#2
她倚着门框站着。
Cô ấy đứng tựa vào khung cửa.
She stood leaning against the doorframe.
#3
老板非常倚重他。
Ông chủ vô cùng trọng dụng (dựa dẫm nhiều vào) anh ấy.
The boss relies on him heavily.
#4
不要倚仗势欺人。
Đừng dựa vào thế lực để bắt nạt người khác.
Don't use your power to bully others.
#5
两位老人坐在长椅上互相倚靠着。
Hai cụ già ngồi trên ghế dài tựa vào nhau.
The two elderly people sat on the bench, leaning against each other.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây