Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
yǐ
HSK 4
Dựa vào
Hán Việt:Ỷ••Loại từ:Động từ
10 nét
ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+奇Kỳ

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

倚
yǐ
Dựa vào
亻
Bộ Nhân (đứng)rén
Con người (bên trái)
Bộ Nhân (đứng)
奇
Kỳqí
Lạ, kỳ lạ / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Con người (亻) khi đứng ở thế chênh vênh kỳ lạ (奇) cần phải tìm điểm tựa vững vàng để dựa vào (倚).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Dựa vào
ENTiếng Anh:lean against; rely on; depend on
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā他yǐ倚zài在shù树shàng上xiūxi休息。
Anh ấy dựa vào cái cây để nghỉ ngơi.
He leaned against a tree to rest.
#2
tā她yǐ倚zhe着ménkuāng门框zhàn站zhe着。
Cô ấy đứng tựa vào khung cửa.
She stood leaning against the doorframe.
#3
lǎobǎn老板fēicháng非常yǐzhòng倚重tā他。
Ông chủ vô cùng trọng dụng (dựa dẫm nhiều vào) anh ấy.
The boss relies on him heavily.
#4
búyào不要yǐ倚zhàng仗shì势qī欺rén人。
Đừng dựa vào thế lực để bắt nạt người khác.
Don't use your power to bully others.
#5
liǎng两wèi位lǎorén老人zuò坐zài在zhǎngyǐ长椅shàng上hùxiāng互相yǐkào倚靠zhe着。
Hai cụ già ngồi trên ghế dài tựa vào nhau.
The two elderly people sat on the bench, leaning against each other.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây