水肥
—
Phân tích từ 水肥
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nước và phân bón
Ví dụ (3)
庄稼生长需要充足的水肥。
Hoa màu sinh trưởng cần nước và phân bón đầy đủ.
农民们正在给果树管理水肥。
Bà con nông dân đang quản lý tưới nước bón phân cho cây ăn quả.
合理施用水肥能提高产量。
Áp dụng tưới nước bón phân hợp lý có thể tăng sản lượng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây