Hán Việt:TỤNG••Loại từ:Danh từ
10 nét
ノ丶フ丶一ノ丨フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
公Công+页Hiệt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
颂
Ca ngợi
公
Công
Chung, công / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Hình ảnh minh họa

颂
Ca ngợi
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Ca ngợi
ENTiếng Anh:praise; extol; eulogize; anthem
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这首诗歌颂了伟大的母爱。
Bài thơ này ca ngợi tình mẹ vĩ đại.
This poem praises the greatness of a mother's love.
#2
人们都在赞颂他的英雄事迹。
Mọi người đều đang ca ngợi những chiến công anh hùng của anh ấy.
People are all praising his heroic deeds.
#3
他的美德被后人广泛传颂。
Đức tính tốt đẹp của ông ấy được thế hệ sau truyền tụng và ca ngợi rộng rãi.
His virtues have been widely extolled by later generations.
#4
报纸上刊登了一篇文章,颂扬这位好医生。
Trên báo có đăng một bài viết ca ngợi vị bác sĩ tốt bụng này.
The newspaper published an article praising this good doctor.
#5
我们应该歌颂那些默默奉献的人。
Chúng ta nên ca ngợi những người cống hiến thầm lặng.
We should praise those who devote themselves quietly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây