Hán Việt:CHÚC••Loại từ:Danh từ
10 nét
丶ノノ丶丨フ一丨一丶
火Hỏa+虫Trùng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
烛
Nến
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)

虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

烛
Nến
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Nến
ENTiếng Anh:candle; illuminate
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
停电了,我们需要点一根蜡烛。
Mất điện rồi, chúng ta cần thắp một ngọn nến.
The power is out; we need to light a candle.
#2
他们正在享受浪漫的烛光晚餐。
Họ đang thưởng thức bữa tối lãng mạn dưới ánh nến.
They are enjoying a romantic candlelit dinner.
#3
微弱的烛光在风中摇曳。
Ánh nến yếu ớt chập chờn trong gió.
The faint candlelight flickered in the wind.
#4
他的病很重,生命如同风中之烛。
Bệnh của ông ấy rất nặng, sinh mệnh giống như ngọn nến trước gió.
He is gravely ill, and his life is like a candle in the wind.
#5
古人常常喜欢秉烛夜游。
Người xưa thường thích cầm nến đi chơi đêm.
People in ancient times often enjoyed nighttime outings by candlelight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây