听闻
—
Phân tích từ 听闻
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nghe nói / Nghe tin
Ví dụ (3)
我听闻他去北京工作了。
Tôi nghe nói anh ấy đã đi Bắc Kinh làm việc rồi.
听闻消息,大家都感到高兴。
Nghe được tin tức, mọi người đều cảm thấy vui vẻ.
这件事是我亲眼所见,非凭听闻。
Việc này là tôi tận mắt nhìn thấy, không phải nhờ nghe tin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây