湖里
—
Phân tích từ 湖里
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Trong hồ
Ví dụ (3)
湖里有很多漂亮的小鱼。
Trong hồ có rất nhiều chú cá nhỏ xinh đẹp.
孩子们在湖里划船。
Các bạn nhỏ đang chèo thuyền trong hồ.
湖里倒映着蓝天白云。
Trong hồ in bóng bầu trời xanh mây trắng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây