長
—
Gợi nhớ
Chữ 長 (zhǎng) cấu tạo từ Bộ Trường (長), mang ý nghĩa là Lớn lên 長.
Thành phần cấu tạo
長
Lớn lên / Trưởng thành (zhǎng)
長
Bộ Trường
Dài lâu (chữ độc thể)
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Lớn lên / Trưởng thành (zhǎng)
Ví dụ (6)
小树苗渐渐長成了大树。
Cây cối nhỏ từ từ lớn lên thành cây to.
几年不见,你長高了很多。
Mấy năm không gặp, bạn lớn lên cao hẳn.
小狗長得非常可爱。
Chú chó nhỏ lớn lên trông rất đáng yêu.
这条河非常長。
Dòng sông này vô cùng dài.
这是一篇長文章。
Đây là một bài viết dài.
2
Tính từ
Nghĩa:Dài (cháng)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây