阜
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Gò đất / Thịnh vượng
Ví dụ (3)
物阜民丰,社会繁荣。
Vật phẩm phong phú dân cư sung túc, xã hội phồn vinh.
古城市建设在平阜之上。
Thành phố cổ xây dựng trên vùng gò đất bằng phẳng.
当地物产阜盛。
Vật sản địa phương vô cùng dồi dào phong phú.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây