港区
gǎng qū
Khu vực cảng

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Khu vực cảng
Ví dụ (3)
gǎng tíng mǎnle zhuāng xiāng
Trong khu vực cảng đỗ đầy container.
zhèng zhèng zàikuò gǎng jiàn shè
Chính phủ đang mở rộng xây dựng khu vực cảng.
huò chuánān quánshǐ legǎng
Tàu chở hàng an toàn đi vào khu vực cảng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây