Hán Việt:TIÊU••Loại từ:Danh từ
10 nét
丨フ一丨丶ノ丨フ一一
口Khẩu+肖Tiêu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
哨
Còi, chốt gác
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)

肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

哨
còi, tiếng huýt sáo, trạm gác, lính gác, việc canh gác, huýt (sáo).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / động từ
VINghĩa:còi, tiếng huýt sáo, trạm gác, lính gác, việc canh gác, huýt (sáo).
ENTiếng Anh:Whistle / Sentry / Post / To whistle.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他在心情好的时候喜欢吹口哨。
Lúc tâm trạng tốt anh ấy thích huýt sáo.
He likes to whistle when he is in a good mood.
#2
裁判吹响了比赛结束的哨声。
Trọng tài đã thổi vang tiếng còi kết thúc trận đấu.
The referee blew the whistle to signal the end of the game.
#3
边防战士在哨所里日夜守卫。
Các chiến sĩ biên phòng ngày đêm canh gác tại đồn biên phòng (trạm gác).
The border soldiers stand guard day and night in the sentry post.
#4
这只鸽子带着鸽哨,飞起来有声音。
Con chim bồ câu này có đeo còi chim, khi bay lên sẽ phát ra tiếng.
This pigeon is fitted with a pigeon whistle, so it makes a sound when it flies.
#5
今晚轮到我站岗放哨。
Tối nay đến lượt tôi đứng gác (canh gác).
It is my turn to stand guard tonight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây