姬
フノ一一丨丨フ一丨フ
10
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ 姬 (jī) kết hợp bởi Bộ Nữ (女 - phụ nữ, con gái) và Bộ Thần (臣 - bề tôi, quan lại), gợi nhớ nghĩa là họ Cơ 姬.
Thành phần cấu tạo
姬
họ Cơ; phụ nữ đẹp/phi tần thời cổ
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)
臣
Bộ Thần
Bề tôi, quan lại (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (53)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng / danh từ
Nghĩa:họ Cơ; phụ nữ đẹp/phi tần thời cổ
Ví dụ (5)
宴会上有一位美丽的舞姬在跳舞。
Trong bữa tiệc có một vũ cơ (mỹ nhân múa) xinh đẹp đang nhảy múa.
她是国王最疼爱的宠姬。
Nàng là sủng phi được nhà vua yêu thương nhất.
古代的达官贵人往往有很多姬妾。
Những quan lại quyền quý thời xưa thường có rất nhiều thê thiếp.
霸王别姬是一个著名的历史故事。
Bá Vương biệt Ngu Cơ là một câu chuyện lịch sử nổi tiếng.
王公贵族身边常有美姬相伴。
Bên cạnh các vương công quý tộc thường có các mỹ nhân bầu bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây