幸福感
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cảm giác hạnh phúc
Ví dụ (3)
良好的家庭氛围提升幸福感。
Bầu không khí gia đình tốt nâng cao cảm giác hạnh phúc.
帮助他人能获得强烈的幸福感。
Giúp đỡ người khác có thể nhận được cảm giác hạnh phúc mạnh mẽ.
市民的幸福感显著提高。
Cảm giác hạnh phúc của người dân tăng rõ rệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây