澳洲
—
Phân tích từ 澳洲
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nước Úc / Châu Úc
Ví dụ (3)
今年假期他打算去澳洲旅游。
Kỳ nghỉ năm nay anh ấy dự định đi Úc du lịch.
澳洲有独特的野生动物。
Nước Úc có động vật hoang dã độc đáo.
牛奶进口自澳洲。
Sữa tươi nhập khẩu từ Úc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây