Hán Việt:TẠP••Loại từ:Động từ
10 nét
一ノ丨フ一一丨フ丨フ
Không dùng lượng từ riêng
石Thạch+匝Chữ Táp
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
砸
Đập vỡ, nghiền nát
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)

匝
Chữ Táp
Vòng quanh, một vòng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

砸
đập, ném, giáng, làm vỡ, làm hỏng (việc).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:đập, ném, giáng, làm vỡ, làm hỏng (việc).
ENTiếng Anh:To smash / To pound / To fail / To muddle / To break.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他生气地把杯子砸在地上。
Anh ấy tức giận ném mạnh cái cốc xuống đất.
In anger, he smashed the cup onto the floor.
#2
小心,别让石头砸到脚。
Cẩn thận, đừng để đá rơi (đập) vào chân.
Be careful not to let the stone hit your foot.
#3
这件事情让我给搞砸了。
Việc này bị tôi làm hỏng bét rồi.
I messed this up.
#4
为了救人,他砸碎了车窗。
Để cứu người, anh ấy đã đập vỡ cửa sổ xe.
To save the person, he smashed the car window.
#5
这次演出彻底砸锅了。
Buổi biểu diễn lần này thất bại thảm hại (đập vỡ nồi).
The performance was a complete flop.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây