砸
一ノ丨フ一一丨フ丨フ
10
HSK7-9
Động từ
Từ đồng âm (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đập, ném, giáng, làm vỡ, làm hỏng (việc).
Ví dụ (8)
他生气地把杯子砸在地上。
Anh ấy tức giận ném mạnh cái cốc xuống đất.
小心,别让石头砸到脚。
Cẩn thận, đừng để đá rơi (đập) vào chân.
这件事情让我给搞砸了。
Việc này bị tôi làm hỏng bét rồi.
为了救人,他砸碎了车窗。
Để cứu người, anh ấy đã đập vỡ cửa sổ xe.
这次演出彻底砸锅了。
Buổi biểu diễn lần này thất bại thảm hại (đập vỡ nồi).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây