株
一丨ノ丶ノ一一丨ノ丶
10
HSK 6
Danh từ
Thông tin lượng từ
株
Dùng cho cây cối, cây non, hoa màu có rễ bám đất.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 株 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
两株幼苗
hai cây non / mầm cây
一株小草
một cọng cỏ / cây cỏ nhỏ
一株树
một cây / một thân cây
几株玉米
vài cây ngô / cây bắp
两株花
hai cây hoa
几株植物
vài cây / một số thực vật
Từ đồng âm (24)
Định nghĩa (2)
1
lượng từ
Nghĩa:cây, gốc, đóa (lượng từ dùng cho thực vật).
Ví dụ (8)
院子里种了一株桃树。
Trong sân có trồng một cây đào.
这株兰花开得很漂亮。
Gốc (cây) hoa lan này nở rất đẹp.
我们要保护每一株幼苗。
Chúng ta phải bảo vệ từng gốc cây non.
那株老柳树已经枯死了。
Cây liễu già đó đã khô chết rồi.
这株玫瑰花是你送给我的吗?
Cây hoa hồng này là bạn tặng tôi phải không?
2
danh từ
Nghĩa:chủng, dòng (virus, vi khuẩn); gốc cây.
Ví dụ (8)
守株待兔是一个著名的成语故事。
Ôm cây đợi thỏ là một câu chuyện thành ngữ nổi tiếng.
科学家分离出了一种新的病毒毒株。
Các nhà khoa học đã phân lập được một chủng virus mới.
这种细菌的菌株对抗生素有耐药性。
Chủng vi khuẩn này có khả năng kháng thuốc kháng sinh.
疫苗能有效防御多种变异株。
Vắc-xin có thể phòng ngự hiệu quả nhiều chủng biến thể.
我们要从根本上解决问题,不能只治标不治本(斩草除根/株)。
Chúng ta phải giải quyết vấn đề từ gốc rễ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây