一扇
—
Phân tích từ 一扇
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Lượng từ
Nghĩa:Một chiếc (cửa/cửa sổ)
Ví dụ (3)
面前推开了一扇窗户。
Trước mặt mở ra một chiếc cửa sổ.
房间有一扇坚固的大门。
Căn phòng có một chiếc cửa lớn kiên cố.
打开一扇通往成功的大门。
Mở ra một chiếc cửa lớn dẫn đến thành công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây