陡
フ丨一丨一丨一ノ丶
9
个
HSK1
Tính từ
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:dốc đứng; đột ngột, bất ngờ
Ví dụ (5)
这条山路太陡了,很难爬。
Con đường núi này dốc quá, rất khó leo.
前面有一个陡坡,开车要小心。
Phía trước có một con dốc đứng, lái xe phải cẩn thận.
悬崖非常陡峭,没有人敢靠近。
Vách núi vô cùng dốc đứng, không ai dám đến gần.
天气陡然变冷了,你要多穿点衣服。
Thời tiết đột ngột trở lạnh rồi, bạn phải mặc thêm chút quần áo.
楼梯太陡,老人家上下不方便。
Cầu thang quá dốc, người già lên xuống không thuận tiện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây