Hán Việt:ĐẨU••Loại từ:Tính từ
9 nét
フ丨一丨一丨一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
阝Phụ / Ấp+走Tẩu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
陡
dốc đứng; đột ngột
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)

走
Bộ Tẩu
Chạy, bước đi / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

陡
dốc đứng; đột ngột, bất ngờ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / phó từ
VINghĩa:dốc đứng; đột ngột, bất ngờ
ENTiếng Anh:steep, precipitous, suddenly
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这条山路太陡了,很难爬。
Con đường núi này dốc quá, rất khó leo.
This mountain path is too steep and very hard to climb.
#2
前面有一个陡坡,开车要小心。
Phía trước có một con dốc đứng, lái xe phải cẩn thận.
There is a steep slope ahead, so drive carefully.
#3
悬崖非常陡峭,没有人敢靠近。
Vách núi vô cùng dốc đứng, không ai dám đến gần.
The cliff is extremely steep, and no one dares go near it.
#4
天气陡然变冷了,你要多穿点衣服。
Thời tiết đột ngột trở lạnh rồi, bạn phải mặc thêm chút quần áo.
The weather suddenly turned cold, so you should put on more clothes.
#5
楼梯太陡,老人家上下不方便。
Cầu thang quá dốc, người già lên xuống không thuận tiện.
The stairs are too steep, making it difficult for the elderly to go up and down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây