Hán Việt:TRANG••Loại từ:Danh từ
10 nét
一丨ノ丶丶一ノ一丨一
木Mộc+庄Chữ Bành
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
桩
cọc; lượng từ cho sự việc
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)

庄
Chữ Bành
Làng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

桩
cọc; lượng từ cho sự việc
Thông tin lượng từ
桩
Dùng cho sự việc, vụ án, thương vụ, v.v.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 桩 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一桩心事
Một mối tâm sự

一桩买卖
Một thương vụ

一桩案件
Một vụ án

一桩大事
Một việc trọng đại
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / lượng từ
VINghĩa:cọc; lượng từ cho sự việc
ENTiếng Anh:pile; stake; classifier for items or matters
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他把牛拴在木桩上。
Anh ấy buộc con bò vào cọc gỗ.
He tied the cow to a wooden stake.
#2
工人们正在工地上打桩。
Các công nhân đang đóng cọc trên công trường.
The workers are driving piles at the construction site.
#3
这根石桩是两块地的界限。
Mốc đá này là ranh giới của hai mảnh đất.
This stone marker marks the boundary between the two plots of land.
#4
桥梁的桥桩必须非常坚固。
Cọc cầu của cây cầu phải vô cùng kiên cố.
The bridge piles must be extremely sturdy.
#5
帐篷的木桩被风拔起来了。
Cọc gỗ của chiếc lều đã bị gió nhổ lên.
The tent stakes were pulled out by the wind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây