屑
フ一ノ丨丶ノ丨フ一一
10
HSK 6
Danh từ
Từ ghép (19)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:vụn, mạt, mảnh nhỏ, gàu (tóc).
Ví dụ (8)
桌子上掉了很多面包屑。
Trên bàn rơi rất nhiều vụn bánh mì.
工人在清理地上的铁屑。
Công nhân đang dọn dẹp mạt sắt trên mặt đất.
他最近头皮屑很多,很烦恼。
Gần đây anh ấy rất nhiều gàu (vảy da đầu), rất phiền lòng.
锯木头会产生很多锯屑。
Cưa gỗ sẽ sinh ra rất nhiều mùn cưa.
请把这些纸屑扫干净。
Làm ơn quét sạch đống vụn giấy này.
2
động từ
Nghĩa:đáng, thèm (thường dùng phủ định 'bất tiết' - không thèm, coi khinh), nhỏ nhặt.
Ví dụ (8)
他对这种卑鄙的手段不屑一顾。
Anh ấy không thèm liếc mắt tới (coi khinh) thủ đoạn đê hèn này.
他一脸不屑的样子,让人很生气。
Cái vẻ mặt khinh khỉnh (không thèm chấp) của anh ta khiến người khác rất tức giận.
我不屑于和他争吵。
Tôi không thèm (khinh không muốn) tranh cãi với anh ta.
这种小事,他不屑去做。
Chuyện nhỏ nhặt này, anh ấy không thèm làm.
有些专家不屑回答这么简单的问题。
Có một số chuyên gia không thèm trả lời những câu hỏi đơn giản thế này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây