Hán Việt:TIẾT••Loại từ:Danh từ
10 nét
フ一ノ丨丶ノ丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
尸Thi+肖Tiêu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
屑
Mảnh vụn, rác rưởi
尸
Bộ Thi
Cơ thể, ngôi nhà (bao góc trên trái)
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh minh họa

屑
vụn, mạt, mảnh nhỏ, gàu (tóc).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:vụn, mạt, mảnh nhỏ, gàu (tóc).
ENTiếng Anh:Bits / Scraps / Crumbs / Filings.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
桌子上掉了很多面包屑。
Trên bàn rơi rất nhiều vụn bánh mì.
A lot of bread crumbs fell onto the table.
#2
工人在清理地上的铁屑。
Công nhân đang dọn dẹp mạt sắt trên mặt đất.
The workers are cleaning up the iron filings on the ground.
#3
他最近头皮屑很多,很烦恼。
Gần đây anh ấy rất nhiều gàu (vảy da đầu), rất phiền lòng.
He has had a lot of dandruff lately, and it is really bothering him.
#4
锯木头会产生很多锯屑。
Cưa gỗ sẽ sinh ra rất nhiều mùn cưa.
Sawing wood produces a lot of sawdust.
#5
请把这些纸屑扫干净。
Làm ơn quét sạch đống vụn giấy này.
Please sweep up these scraps of paper.
2
Động từ
VINghĩa:đáng, thèm (thường dùng phủ định 'bất tiết' - không thèm, coi khinh), nhỏ nhặt.
ENTiếng Anh:To disdain to (do sth) / Worth doing (usually negative).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他对这种卑鄙的手段不屑一顾。
Anh ấy không thèm liếc mắt tới (coi khinh) thủ đoạn đê hèn này.
He disdains such despicable tactics.
#2
他一脸不屑的样子,让人很生气。
Cái vẻ mặt khinh khỉnh (không thèm chấp) của anh ta khiến người khác rất tức giận.
The look of disdain on his face was infuriating.
#3
我不屑于和他争吵。
Tôi không thèm (khinh không muốn) tranh cãi với anh ta.
I disdain arguing with him.
#4
这种小事,他不屑去做。
Chuyện nhỏ nhặt này, anh ấy không thèm làm.
He considers such trivial matters beneath him.
#5
有些专家不屑回答这么简单的问题。
Có một số chuyên gia không thèm trả lời những câu hỏi đơn giản thế này.
Some experts disdain answering such simple questions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây